press stud

press stud

A child fastens the press stud on their jacket.

Định nghĩa

Danh từ: - Nút bấm, cúc bấm: "press stud" một loại khóa dùng trên quần áo, hai phần lồi lõm, khi đóng vào nhau sẽ phát ra tiếng "tách" hoặc "bốp". Loại khóa này giúp trẻ em dễ dàng sử dụng hơn so với cúc thường.

dụ sử dụng
  • (Bộ đồ liền thân của em bé nút bấm thay vì cúc.)
  • ( ấy cài chiếc váy bằng một nút bấmphía sau.)
  • (Trẻ em có thể xử lý nút bấm dễ dàng hơn so với cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fasten a press stud": gài hoặc bấm một nút bấm.

    • Make sure you have fastened all the press studs before wearing the jacket. (Hãy chắc chắn bạn đã gài hết các nút bấm trước khi mặc áo khoác.)
  • "to pop a press stud": mở hoặc bấm nút bấm ra (thường gây ra tiếng động).

    • He popped the press stud on his shirt and took it off. (Anh ấy bấm mở nút bấm trên áo sơ mi cởi ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Snap fastener (danh từ): một thuật ngữ khác cho "press stud", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • The jacket uses snap fasteners for a quick closure. (Áo khoác sử dụng khóa bấm để đóng mở nhanh.)
  • Press-stud (tính từ): dùng để mô tả một vật gắn nút bấm.

    • A press-stud closure is common on baby clothes. (Một kiểu đóng bằng nút bấm thường thấy trên quần áo trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Snap (danh từ): nút bấm, từ viết tắt thông dụng của "press stud".

    • The snap on her coat broke. (Nút bấm trên áo khoác của ấy bị hỏng.)
  • Fastener (danh từ): khóa, móc (dùng chung cho các loại khóa).

    • A press stud is a type of fastener. (Nút bấm một loại khóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snap on: gắn vào bằng nút bấm.

    • The cover snaps on easily. (Nắp đậy gắn vào dễ dàng bằng nút bấm.)
  • Snap off: bấm ra, tháo ra bằng nút bấm.

    • She snapped off the press stud to open the bag. ( ấy bấm mở nút bấm để mở túi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "press stud".